荐饑 tiến cơ Hán Việt: tiến cơ Tổng quan Cấu tạo: 荐 (tiến) + 饑 (cơ)Hán Việttiến cơCấu tạo荐 + 饑 · tiến + cơ nghĩa thành phần: tiến + cơ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 連年災荒,作物歉收。《左傳.僖公十三年》:「冬,晉荐饑,使乞糴于秦。」《國語.吳語》:「天奪吾食,都鄙荐饑。」也作「洊饑」。EngCihui 薦飢 jiànjī n. successive years of scarcity