荐饑 tiến cơ Hán Việt: tiến cơ Tổng quan Cấu tạo: 荐 (tiến) + 饑 (cơ)Hán Việttiến cơCấu tạo荐 + 饑 · tiến + cơ nghĩa thành phần: tiến + cơ Nghĩa EngCihui 薦飢 jiànjī n. successive years of scarcity