荒飇

huāng biāo hoang tiêu

Hán Việt: hoang tiêu · Pinyin: huāng biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指草莽寇盗或叛逆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指草莽寇盗或叛逆。