薈蔚 oái úy Hán Việt: oái úy Tổng quan Cấu tạo: 薈 (oái) + 蔚 (úy)Hán Việtoái úyCấu tạo薈 + 蔚 · oái + úy nghĩa thành phần: oái + úy Nghĩa EngCihui 薈蔚 uìwèi v.p. abundant (vegetation); massive (clouds)