蕩廢 dàng fèi · đãng phế Hán Việt: đãng phế · Pinyin: dàng fèi Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 廢 (phế)Pinyindàng fèiHán Việtđãng phếCấu tạo蕩 + 廢 · đãng + phế nghĩa thành phần: đãng + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花费完; 败坏。Tân Hoa Tự Điển 1.花费完。 2.败坏。