盪風 dàng fēng · đãng phong Hán Việt: đãng phong · Pinyin: dàng fēng Tổng quan Cấu tạo: 盪 (đãng) + 風 (phong)Pinyindàng fēngHán Việtđãng phongCấu tạo盪 + 風 · đãng + phong nghĩa thành phần: đãng + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抵御行路风寒。亦用为比喻义; 顶风。Tân Hoa Tự Điển 1.抵御行路风寒。亦用为比喻义。 2.顶风。