榮恥

róng chǐ vinh sỉ

Hán Việt: vinh sỉ · Pinyin: róng chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (sỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光荣与耻辱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光荣与耻辱。

Eng

  • Cihui 榮恥 óngchǐ* n. honor and dishonor