榮觀 róng guān · vinh quan Hán Việt: vinh quan · Pinyin: róng guān Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 觀 (quan)Pinyinróng guānHán Việtvinh quanCấu tạo榮 + 觀 · vinh + quan nghĩa thành phần: vinh + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荣盛的景象; 荣幸地观赏; 犹荣名,荣誉。Tân Hoa Tự Điển 1.荣盛的景象。 2.荣幸地观赏。 3.犹荣名,荣誉。