榮鏡

róng jìng vinh kính

Hán Việt: vinh kính · Pinyin: róng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光辉映照。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光辉映照。