榮阿 róng ā · vinh a Hán Việt: vinh a · Pinyin: róng ā Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 阿 (a)Pinyinróng āHán Việtvinh aCấu tạo榮 + 阿 · vinh + a nghĩa thành phần: vinh + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞檐的曲隅。Tân Hoa Tự Điển 1.飞檐的曲隅。