滎播 xíng bō · huỳnh bá Hán Việt: huỳnh bá · Pinyin: xíng bō Tổng quan Cấu tạo: 滎 (huỳnh) + 播 (bá)Pinyinxíng bōHán Việthuỳnh báCấu tạo滎 + 播 · huỳnh + bá nghĩa thành phần: huỳnh + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即荥波。Tân Hoa Tự Điển 1.即荥波。