滎波 xíng bō · huỳnh ba Hán Việt: huỳnh ba · Pinyin: xíng bō Tổng quan Cấu tạo: 滎 (huỳnh) + 波 (ba)Pinyinxíng bōHán Việthuỳnh baCấu tạo滎 + 波 · huỳnh + ba nghĩa thành phần: huỳnh + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 二水名。Tân Hoa Tự Điển 1.二水名。