犖犖
lạc lạc
Hán Việt: lạc lạc · Pinyin: luò luò
Tổng quan
rõ ràng: nổi bật
Nghĩa
Việt
- Cihui rõ ràng: nổi bật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (事理)明显:~大端(明显的要点或主要的项目)。
Eng
- Cihui 犖犖 luòluò r.f. <wr.> conspicuous; apparent; obvious