藎獻

jìn xiàn tẫn hiến

Hán Việt: tẫn hiến · Pinyin: jìn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓奉承,献殷勤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓奉承,献殷勤。