药属葵蜜饯

dược chúc quỳ mật tiễn

Hán Việt: dược chúc quỳ mật tiễn

Tổng quan

kẹo dẻo, (thực vật học) thục quỳ

Cấu tạo: 藥 (dược) + 屬 (chúc) + 葵 (quỳ) + 蜜 (mật) + 餞 (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thục quỳ

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜜饯果脯 · 蜜饯砒霜