蜜饯砒霜

mật tiễn tì sương

Hán Việt: mật tiễn tì sương

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻言語親切而居心狠毒。如; 「對於蜜餞砒霜的小人行為,最是難防,不可不謹慎。」

Cấu tạo: 蜜 (mật) + 餞 (tiễn) + 砒 (tì) + 霜 (sương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc dược bọc đường
  • Biên soạn sugarcoated poison

Eng

  • Cihui 蜜餞砒霜 ìjiàn pīshuāng n. sugarcoated poison
  • Tần suất từ n. sugarcoated poison

Từ liên quan

Gần nghĩa

砒霜狼毒 · 蜜饯果脯