蜜餞砒霜

mật tiễn tì sương

Hán Việt: mật tiễn tì sương

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (tiễn) + (tì) + (sương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蜜餞砒霜 ìjiàn pīshuāng n. sugarcoated poison