藥言

yào yán dược ngôn

Hán Việt: dược ngôn · Pinyin: yào yán

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠告的话,谓对人有益,有如药可治病进此药言|就该把药言规谏他才是,怎么反助纣为虐起来?

Eng

  • Cihui 藥言 yàoyán n. <wr.> sincere admonitions