荳目 dòu mù · đậu mục Hán Việt: đậu mục · Pinyin: dòu mù Tổng quan Cấu tạo: 荳 (đậu) + 目 (mục)Pinyindòu mùHán Việtđậu mụcCấu tạo荳 + 目 · đậu + mục nghĩa thành phần: đậu + mục