荷𫄶 hà cưỡng Hán Việt: hà cưỡng Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 𫄶 (cưỡng)Hán Việthà cưỡngCấu tạo荷 + 𫄶 · hà + cưỡng nghĩa thành phần: hà + cưỡng