荷荷 hà hà Hán Việt: hà hà Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 荷 (hà)Hán Việthà hàCấu tạo荷 + 荷 · hà + hà nghĩa thành phần: hà + hà Nghĩa EngCihui 荷荷 héhé n. angry grumbling