荷錢

hà tiễn

Hán Việt: hà tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui á sen non mới nở, tròn như đồng tiền. hà tiền hà tiền ☆Lá sen non mới nở, tròn như đồng tiền.

Eng

  • Cihui 荷錢 éqián n. sprouting lotus leaves M:¹dǐng/¹zhāng