荼緩 tú huǎn · đồ hoãn Hán Việt: đồ hoãn · Pinyin: tú huǎn Tổng quan Cấu tạo: 荼 (đồ) + 緩 (hoãn)Pinyintú huǎnHán Việtđồ hoãnCấu tạo荼 + 緩 · đồ + hoãn nghĩa thành phần: đồ + hoãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迟钝;缓慢。Tân Hoa Tự Điển 1.迟钝;缓慢。