蒞蒞
lị lị
Hán Việt: lị lị · Pinyin: lì lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水声。《文选.司马相如》"逾波趋浥﹐莅莅下濑。"李善注引司马彪曰"莅莅﹐水声也。"一说﹐水流貌。见《文选》张铣注。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水声。《文选.司马相如》"逾波趋浥﹐莅莅下濑。"李善注引司马彪曰"莅莅﹐水声也。"一说﹐水流貌。见《文选》张铣注。
Eng
- Cihui 蒞蒞 lìlì on. murmur of flowing water