莊莊 zhuāng zhuāng · trang trang Hán Việt: trang trang · Pinyin: zhuāng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 莊 (trang)Pinyinzhuāng zhuāngHán Việttrang trangCấu tạo莊 + 莊 · trang + trang nghĩa thành phần: trang + trang Nghĩa EngCihui 莊莊 huāngzhuāng r.f. serious; grave