莖幹 jīng gàn · hành cán Hán Việt: hành cán · Pinyin: jīng gàn Tổng quan thân | cọng Cấu tạo: 莖 (hành) + 幹 (cán)Pinyinjīng gànHán Việthành cánCấu tạo莖 + 幹 · hành + cán nghĩa thành phần: hành + cán Nghĩa ViệtCihui thân | cọngEngCC-CEDICT stem|stalkCihui stem/stalk