莖英 jīng yīng · hành anh Hán Việt: hành anh · Pinyin: jīng yīng Tổng quan Cấu tạo: 莖 (hành) + 英 (anh)Pinyinjīng yīngHán Việthành anhCấu tạo莖 + 英 · hành + anh nghĩa thành phần: hành + anh