莘莘
sân sân
Hán Việt: sân sân · Pinyin: shēn shēn
Tổng quan
nhiều
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiều
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眾多的樣子。如:「莘莘學子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容很多的样子莘莘征┓颍莘莘学子。
Eng
- CC-CEDICT numerous
- Cihui numerous
Hán Việt: sân sân · Pinyin: shēn shēn
nhiều