莠1. Tổng quan Tên một loài lúa dại — Xấu xa. Chẳng hạn Dữu ngôn (lời nói xấu xa). Ta có người đọc Tú Cấu tạo: 莠 (dửu) + 1 + .Cấu tạo莠 + 1 +