莠1.

Tổng quan

ên một loài lúa dại — Xấu xa. Chẳng hạn Dữu ngôn (lời nói xấu xa). Ta có người đọc Tú.

Cấu tạo: (dửu) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên một loài lúa dại — Xấu xa. Chẳng hạn Dữu ngôn (lời nói xấu xa). Ta có người đọc Tú.