莪术

é shùnga thuật

Hán Việt: nga thuật · Pinyin: é shù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

多年生草本植物,叶子长椭圆形,根状茎圆柱形或卵形,花黄色。根状茎可入药,叫郁金。

Cấu tạo: 莪 (nga) + 術 (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多年生草本植物,叶子长椭圆形,根状茎圆柱形或卵形,花黄色。根状茎可入药,叫郁金。

Từ liên quan

Gần nghĩa

术前 · 术后 · 术士 · 术数 · 术科 · 术语 · 术赤 · 莪伯