莫测高深地

mạc trắc cao thâm địa

Hán Việt: mạc trắc cao thâm địa

Tổng quan

bí hiểm, khó hiểu

Cấu tạo: 莫 (mạc) + 測 (trắc) + 高 (cao) + 深 (thâm) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bí hiểm

Từ liên quan

Gần nghĩa

莫测高深