莫麗薩 mò lì sà · mạc lệ tát Hán Việt: mạc lệ tát · Pinyin: mò lì sà Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 麗 (lệ) + 薩 (tát)Pinyinmò lì sàHán Việtmạc lệ tátCấu tạo莫 + 麗 + 薩 · mạc + lệ + tát nghĩa thành phần: mạc + lệ + tát