莰酮

kǎn tóng

Pinyin: kǎn tóng

Tổng quan

camphor C10H16O | còn gọi là 樟腦|樟脑

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui camphor C10H16O | còn gọi là 樟腦|樟脑

Eng

  • CC-CEDICT camphor C10H16O|also called 樟腦|樟脑
  • Cihui camphor C10H16O; also called 樟腦|樟脑