獲厎 huò dǐ · hoạch chỉ Hán Việt: hoạch chỉ · Pinyin: huò dǐ Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 厎 (chỉ)Pinyinhuò dǐHán Việthoạch chỉCấu tạo獲 + 厎 · hoạch + chỉ nghĩa thành phần: hoạch + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 获致,得到。Tân Hoa Tự Điển 1.获致,得到。