獲車 huò chē · hoạch xa Hán Việt: hoạch xa · Pinyin: huò chē Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 車 (xa)Pinyinhuò chēHán Việthoạch xaCấu tạo獲 + 車 · hoạch + xa nghĩa thành phần: hoạch + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 载禽兽等猎获物之车。Tân Hoa Tự Điển 1.载禽兽等猎获物之车。