莹华

yíng huáoánh hoa

Hán Việt: oánh hoa · Pinyin: yíng huá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.光辉。

Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 華 (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.光辉。

Từ liên quan

Gần nghĩa

华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗 · 华侨