瑩瑩
oánh oánh
Hán Việt: oánh oánh · Pinyin: yíng yíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明亮,亮晶晶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.明亮,亮晶晶。
Eng
- Cihui 瑩瑩 yíngyíng r.f. sparkling; glistening
Hán Việt: oánh oánh · Pinyin: yíng yíng