瑩鏡 yíng jìng · oánh kính Hán Việt: oánh kính · Pinyin: yíng jìng Tổng quan Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 鏡 (kính)Pinyinyíng jìngHán Việtoánh kínhCấu tạo瑩 + 鏡 · oánh + kính nghĩa thành phần: oánh + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉镜。Tân Hoa Tự Điển 1.玉镜。EngCihui 瑩鏡 íngjìng n. clear mirror