鶯華 yīng huá · oanh hoa Hán Việt: oanh hoa · Pinyin: yīng huá Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 華 (hoa)Pinyinyīng huáHán Việtoanh hoaCấu tạo鶯 + 華 · oanh + hoa nghĩa thành phần: oanh + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"莺华"; 花开莺啼。泛指美好春景。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"莺华"。 2.花开莺啼。泛指美好春景。