鶯櫳 yīng lóng · oanh long Hán Việt: oanh long · Pinyin: yīng lóng Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 櫳 (long)Pinyinyīng lóngHán Việtoanh longCấu tạo鶯 + 櫳 · oanh + long nghĩa thành phần: oanh + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指歌姬舞女所居之窗棂。Tân Hoa Tự Điển 1.指歌姬舞女所居之窗棂。