鶯粟

yīng sù oanh túc

Hán Việt: oanh túc · Pinyin: yīng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"莺粟"; 罂粟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"莺粟"。 2.罂粟。