鶯鶯

yīng yīng oanh oanh

Hán Việt: oanh oanh · Pinyin: yīng yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (oanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指姬妾; 嘤嘤。鸟鸣声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指姬妾。 2.嘤嘤。鸟鸣声。