莽奪

mǎng duó mãng đoạt

Hán Việt: mãng đoạt · Pinyin: mǎng duó

Tổng quan

Cấu tạo: (mãng) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强抢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强抢。