菁菁

jīng jīng tinh tinh

Hán Việt: tinh tinh · Pinyin: jīng jīng

Tổng quan

tươi tốt: sum suê

Cấu tạo: (tinh) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tươi tốt: sum suê

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.草木茂盛的樣子。《詩經.小雅.菁菁》:「菁菁者莪,在彼中阿,既見君子,樂且有儀。」也作「青青」。 2.《詩經.小雅》的篇名。共四章。根據〈詩序〉:「菁菁者莪,樂育材也。」首章二句為:「菁菁者莪,在彼中阿。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草木茂盛。

Eng

  • Cihui 菁菁 jīngjīng r.f. 1. richly growing (of vegetation) 2. <wr.> lush; luxuriant