菁華
tinh hoa
Hán Việt: tinh hoa · Pinyin: jīng huá
Tổng quan
tinh hoa | tinh túy
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh hoa | tinh túy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事物最精粹、精美的部分。《晉書.卷九二.文苑傳.序》:「翰林總其菁華,典論詳其藻絢。」《舊唐書.卷一五五.薛戎傳》:「《論語》者,六經之菁華,《孝經》者,人倫之本。」也作「精華」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 精华。
Eng
- CC-CEDICT the cream|essence|the quintessence
- Cihui the cream; essence; the quintessence