菅𪨗 jiān juē · gian cược Hán Việt: gian cược · Pinyin: jiān juē Tổng quan Cấu tạo: 菅 (gian) + 𪨗 (cược)Pinyinjiān juēHán Việtgian cượcCấu tạo菅 + 𪨗 · gian + cược nghĩa thành phần: gian + cược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草鞋。Tân Hoa Tự Điển 1.草鞋。