菅屩

jiān juēgian cược

Hán Việt: gian cược · Pinyin: jiān juē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.草鞋。

Cấu tạo: 菅 (gian) + 𪨗 (cược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.草鞋。

Từ liên quan

Gần nghĩa

菅原 · 菅直人 · 菅茆覆頂 · 屩鼻 · 菅屦 · 菅屨 · 菅筲 · 菅茅