菅蒯

jiān kuǎi gian khoái

Hán Việt: gian khoái · Pinyin: jiān kuǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (khoái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"菅?"; 茅草之类。可编绳索; 喻微贱的人或物; 指草鞋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"菅?"。 2.茅草之类。可编绳索。 3.喻微贱的人或物。 4.指草鞋。