菇饭

gū fàncô phạn

Hán Việt: cô phạn · Pinyin: gū fàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用菰米煮成的饭。

Cấu tạo: 菇 (cô) + 飯 (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用菰米煮成的饭。

Từ liên quan

Gần nghĩa

菇蕈 · 飯僧 · 飯口 · 飯囊 · 飯團 · 飯床 · 飯店 · 飯時