菇
cô
Hán Việt: cô · Pinyin: gū
Tổng quan
nấm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gū |
|---|---|
| Hán Việt | cô |
| Quảng Đông | gu1 |
| Mân Nam | koo |
| Nhật Bản | KARASUURI |
| Chú âm | ˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | ko |
| Baxter-Sagart | mə.kˤa |
| Hán ngữ Thượng cổ | mə.kˤa |
| Phản thiết | 故吳切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Nấm. Như {hương cô} [香菇] nấm hương.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 菌類。如:「香菇」、「草菇」、「蘑菇」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 菇〈名〉 蘑菇 菇(菰)gū蕈香~。蘑~。草~。毒红~。
Eng
- CC-CEDICT (bound form) mushroom
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】故吳切,音姑。【博雅】藈菇,王瓜也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦱄 · 菰 · 苽 · 𦱄 · 菰