菑害

zāi hàitruy hại

Hán Việt: truy hại · Pinyin: zāi hài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"葘害"。 2.灾害。

Cấu tạo: 菑 (truy) + 害 (hại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"葘害"。 2.灾害。

Từ liên quan

Gần nghĩa

害事 · 害人 · 害兽 · 害口 · 害命 · 害喜 · 害处 · 害得