菑害 zāi hài · truy hại Hán Việt: truy hại · Pinyin: zāi hài Tổng quan Cấu tạo: 菑 (truy) + 害 (hại)Pinyinzāi hàiHán Việttruy hạiCấu tạo菑 + 害 · truy + hại nghĩa thành phần: truy + hại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"葘害"; 灾害。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"葘害"。 2.灾害。