菑攘 zāi rǎng · truy nhương Hán Việt: truy nhương · Pinyin: zāi rǎng Tổng quan Cấu tạo: 菑 (truy) + 攘 (nhương)Pinyinzāi rǎngHán Việttruy nhươngCấu tạo菑 + 攘 · truy + nhương nghĩa thành phần: truy + nhương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开拓;平定。Tân Hoa Tự Điển 1.开拓;平定。