菑攘 zāi rǎng·truy nhương Hán Việt: truy nhương · Pinyin: zāi rǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.开拓; 平定。 Cấu tạo: 菑 (truy) + 攘 (nhương)Pinyinzāi rǎngHán Việttruy nhươngCấu tạo菑 + 攘 · truy + nhương nghĩa thành phần: truy + nhương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.开拓; 平定。 Từ liên quan Gần nghĩa攘善 · 攘场 · 攘外 · 攘夷 · 攘夺 · 攘奪 · 攘攘 · 攘敵